非週期的 phi chu kì đích Hán Việt: phi chu kì đích Tổng quan (Tech) không tuần hoàn, phi chu kỳ Cấu tạo: 非 (phi) + 週 (chu) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtphi chu kì đíchCấu tạo非 + 週 + 期 + 的 · phi + chu + kì + đích nghĩa thành phần: phi + chu + kì + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) không tuần hoàn, phi chu kỳ