非商業性 fēi shāng yè xìng · phi thương nghiệp tính Hán Việt: phi thương nghiệp tính · Pinyin: fēi shāng yè xìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 性 (tính)Pinyinfēi shāng yè xìngHán Việtphi thương nghiệp tínhCấu tạo非 + 商 + 業 + 性 · phi + thương + nghiệp + tính nghĩa thành phần: phi + thương + nghiệp + tính