非國有化

phi quốc hữu hóa

Hán Việt: phi quốc hữu hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (quốc) + (hữu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非國有化 ēiguóyǒuhuà n. denationalization