非聖誣法 fēi shèng wū fǎ · phi thánh vu pháp Hán Việt: phi thánh vu pháp · Pinyin: fēi shèng wū fǎ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 聖 (thánh) + 誣 (vu) + 法 (pháp)Pinyinfēi shèng wū fǎHán Việtphi thánh vu phápCấu tạo非 + 聖 + 誣 + 法 · phi + thánh + vu + pháp nghĩa thành phần: phi + thánh + vu + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非:讥议;圣:圣人;诬:诽谤;法:法度。讥议圣人,诽谤法度。