非塗料紙 fēi tú liào zhǐ · phi đồ liêu chỉ Hán Việt: phi đồ liêu chỉ · Pinyin: fēi tú liào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 塗 (đồ) + 料 (liêu) + 紙 (chỉ)Pinyinfēi tú liào zhǐHán Việtphi đồ liêu chỉCấu tạo非 + 塗 + 料 + 紙 · phi + đồ + liêu + chỉ nghĩa thành phần: phi + đồ + liêu + chỉ