非夏爾區 fēi xià ěr qū · phi hạ nhĩ khu Hán Việt: phi hạ nhĩ khu · Pinyin: fēi xià ěr qū Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 夏 (hạ) + 爾 (nhĩ) + 區 (khu)Pinyinfēi xià ěr qūHán Việtphi hạ nhĩ khuCấu tạo非 + 夏 + 爾 + 區 · phi + hạ + nhĩ + khu nghĩa thành phần: phi + hạ + nhĩ + khu