非外延的 phi ngoại duyên đích Hán Việt: phi ngoại duyên đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 外 (ngoại) + 延 (duyên) + 的 (đích)Hán Việtphi ngoại duyên đíchCấu tạo非 + 外 + 延 + 的 · phi + ngoại + duyên + đích nghĩa thành phần: phi + ngoại + duyên + đích