非套接字 phi sáo tiếp tự Hán Việt: phi sáo tiếp tự Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 套 (sáo) + 接 (tiếp) + 字 (tự)Hán Việtphi sáo tiếp tựCấu tạo非 + 套 + 接 + 字 · phi + sáo + tiếp + tự nghĩa thành phần: phi + sáo + tiếp + tự