非字母制

phi tự mẫu chế

Hán Việt: phi tự mẫu chế

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tự) + (mẫu) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非字母制 ēizìmǔzhì n. <lg.> analphabetic system