非字母符號 phi tự mẫu phù hào Hán Việt: phi tự mẫu phù hào Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtphi tự mẫu phù hàoCấu tạo非 + 字 + 母 + 符 + 號 · phi + tự + mẫu + phù + hào nghĩa thành phần: phi + tự + mẫu + phù + hào Nghĩa EngCihui 非字母符號 ēizìmǔ fúhào n. <lg.> analphabetic notation