非對映體 phi đối ánh thể Hán Việt: phi đối ánh thể Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 對 (đối) + 映 (ánh) + 體 (thể)Hán Việtphi đối ánh thểCấu tạo非 + 對 + 映 + 體 · phi + đối + ánh + thể nghĩa thành phần: phi + đối + ánh + thể