非尼臘明 phi ni lạp minh Hán Việt: phi ni lạp minh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 尼 (ni) + 臘 (lạp) + 明 (minh)Hán Việtphi ni lạp minhCấu tạo非 + 尼 + 臘 + 明 · phi + ni + lạp + minh nghĩa thành phần: phi + ni + lạp + minh