非布丙醇 phi bố bính thuần Hán Việt: phi bố bính thuần Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 布 (bố) + 丙 (bính) + 醇 (thuần)Hán Việtphi bố bính thuầnCấu tạo非 + 布 + 丙 + 醇 · phi + bố + bính + thuần nghĩa thành phần: phi + bố + bính + thuần