非常坚硬的

phi thường kiên ngạnh đích

Hán Việt: phi thường kiên ngạnh đích

Tổng quan

kỉ cương, (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá, (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm, cứng rắn, rắn như kim cương, sắt đá, gang thép rắn như kim cương, (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép

Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 堅 (kiên) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

非常不幸地 · 非常优势的 · 非常便宜的 · 非常华丽的 · 非常卓越的 · 非常危险的 · 非常厉害地 · 非常可怕的