非常之謀 fēi cháng zhī móu · phi thường chi mưu Hán Việt: phi thường chi mưu · Pinyin: fēi cháng zhī móu Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Pinyinfēi cháng zhī móuHán Việtphi thường chi mưuCấu tạo非 + 常 + 之 + 謀 · phi + thường + chi + mưu nghĩa thành phần: phi + thường + chi + mưu