非常保險 phi thường bảo hiểm Hán Việt: phi thường bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việtphi thường bảo hiểmCấu tạo非 + 常 + 保 + 險 · phi + thường + bảo + hiểm nghĩa thành phần: phi + thường + bảo + hiểm