非常努力 phi thường nỗ lực Hán Việt: phi thường nỗ lực Tổng quan Hết sức cố gắng Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtphi thường nỗ lựcCấu tạo非 + 常 + 努 + 力 · phi + thường + nỗ + lực nghĩa thành phần: phi + thường + nỗ + lực Nghĩa ViệtCihui Hết sức cố gắng