非常喫驚 phi thường khiết kinh Hán Việt: phi thường khiết kinh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 喫 (khiết) + 驚 (kinh)Hán Việtphi thường khiết kinhCấu tạo非 + 常 + 喫 + 驚 · phi + thường + khiết + kinh nghĩa thành phần: phi + thường + khiết + kinh