非常安靜 phi thường an tĩnh Hán Việt: phi thường an tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 安 (an) + 靜 (tĩnh)Hán Việtphi thường an tĩnhCấu tạo非 + 常 + 安 + 靜 · phi + thường + an + tĩnh nghĩa thành phần: phi + thường + an + tĩnh