非常快活 phi thường khoái hoạt Hán Việt: phi thường khoái hoạt Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 快 (khoái) + 活 (hoạt)Hán Việtphi thường khoái hoạtCấu tạo非 + 常 + 快 + 活 · phi + thường + khoái + hoạt nghĩa thành phần: phi + thường + khoái + hoạt