非常感謝

fēi cháng gǎn xiè phi thường cảm tạ

Hán Việt: phi thường cảm tạ · Pinyin: fēi cháng gǎn xiè

Tổng quan

vô cùng biết ơn | rất cảm ơn

Cấu tạo: (phi) + (thường) + (cảm) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng biết ơn | rất cảm ơn

Eng

  • CC-CEDICT extremely grateful; very thankful
  • Cihui extremely grateful; very thankful