非常措施 phi thường thố thi Hán Việt: phi thường thố thi Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtphi thường thố thiCấu tạo非 + 常 + 措 + 施 · phi + thường + thố + thi nghĩa thành phần: phi + thường + thố + thi Nghĩa EngCihui 非常措施 ēicháng cuòshī n. emergency measures