非常敏捷 phi thường mẫn tiệp Hán Việt: phi thường mẫn tiệp Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp)Hán Việtphi thường mẫn tiệpCấu tạo非 + 常 + 敏 + 捷 · phi + thường + mẫn + tiệp nghĩa thành phần: phi + thường + mẫn + tiệp