非常時期

fēi cháng shí qī phi thường thì kì

Hán Việt: phi thường thì kì · Pinyin: fēi cháng shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thường) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家遇到严重的内乱﹑外患灾难﹐社会秩序极不稳定﹐形势相当紧张的阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家遇到严重的内乱﹑外患灾难﹐社会秩序极不稳定﹐形势相当紧张的阶段。

Eng

  • Cihui 非常時期 ēicháng shíqī n. time of emergency