非常活潑 fēi cháng huó po · phi thường hoạt bát Hán Việt: phi thường hoạt bát · Pinyin: fēi cháng huó po Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 活 (hoạt) + 潑 (bát)Pinyinfēi cháng huó poHán Việtphi thường hoạt bátCấu tạo非 + 常 + 活 + 潑 · phi + thường + hoạt + bát nghĩa thành phần: phi + thường + hoạt + bát