非常流行 phi thường lưu hành Hán Việt: phi thường lưu hành Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 流 (lưu) + 行 (hành)Hán Việtphi thường lưu hànhCấu tạo非 + 常 + 流 + 行 · phi + thường + lưu + hành nghĩa thành phần: phi + thường + lưu + hành