非常清爽 phi thường thanh sảng Hán Việt: phi thường thanh sảng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 清 (thanh) + 爽 (sảng)Hán Việtphi thường thanh sảngCấu tạo非 + 常 + 清 + 爽 · phi + thường + thanh + sảng nghĩa thành phần: phi + thường + thanh + sảng