非常溫順 phi thường ôn thuận Hán Việt: phi thường ôn thuận Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 溫 (ôn) + 順 (thuận)Hán Việtphi thường ôn thuậnCấu tạo非 + 常 + 溫 + 順 · phi + thường + ôn + thuận nghĩa thành phần: phi + thường + ôn + thuận