非常激動 phi thường kích động Hán Việt: phi thường kích động Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việtphi thường kích độngCấu tạo非 + 常 + 激 + 動 · phi + thường + kích + động nghĩa thành phần: phi + thường + kích + động