非常老實 fēi cháng lǎo shí · phi thường lão thật Hán Việt: phi thường lão thật · Pinyin: fēi cháng lǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 老 (lão) + 實 (thật)Pinyinfēi cháng lǎo shíHán Việtphi thường lão thậtCấu tạo非 + 常 + 老 + 實 · phi + thường + lão + thật nghĩa thành phần: phi + thường + lão + thật