非常辛勞 fēi cháng xīn láo · phi thường tân lao Hán Việt: phi thường tân lao · Pinyin: fēi cháng xīn láo Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 辛 (tân) + 勞 (lao)Pinyinfēi cháng xīn láoHán Việtphi thường tân laoCấu tạo非 + 常 + 辛 + 勞 · phi + thường + tân + lao nghĩa thành phần: phi + thường + tân + lao