非常高傲 phi thường cao ngạo Hán Việt: phi thường cao ngạo Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 高 (cao) + 傲 (ngạo)Hán Việtphi thường cao ngạoCấu tạo非 + 常 + 高 + 傲 · phi + thường + cao + ngạo nghĩa thành phần: phi + thường + cao + ngạo