非平衡編碼 fēi píng héng biān mǎ · phi bình hành biên mã Hán Việt: phi bình hành biên mã · Pinyin: fēi píng héng biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyinfēi píng héng biān mǎHán Việtphi bình hành biên mãCấu tạo非 + 平 + 衡 + 編 + 碼 · phi + bình + hành + biên + mã nghĩa thành phần: phi + bình + hành + biên + mã