非平面的 phi bình diện đích Hán Việt: phi bình diện đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 平 (bình) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtphi bình diện đíchCấu tạo非 + 平 + 面 + 的 · phi + bình + diện + đích nghĩa thành phần: phi + bình + diện + đích