非幹卿事 phi cán khanh sự Hán Việt: phi cán khanh sự Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 幹 (cán) + 卿 (khanh) + 事 (sự)Hán Việtphi cán khanh sựCấu tạo非 + 幹 + 卿 + 事 · phi + cán + khanh + sự nghĩa thành phần: phi + cán + khanh + sự Nghĩa EngCihui 非干卿事 ēigānqīngshì f.e. That's none of your business!