非形式法

phi hình thức pháp

Hán Việt: phi hình thức pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hình) + (thức) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非形式法 ēixíngshì fǎ n. informal method