非想非非想處天
phi tưởng phi phi tưởng xử thiên
Hán Việt: phi tưởng phi phi tưởng xử thiên · Pinyin: fēi xiǎng fēi fēi xiǎng chù tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 想 (tưởng) + 非 (phi) + 非 (phi) + 想 (tưởng) + 處 (xử) + 天 (thiên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即三界中无色界第四天。此天没有欲望与物质﹐仅有微妙的思想。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即三界中无色界第四天。此天没有欲望与物质﹐仅有微妙的思想。