非懶即饞 phi lại tức sàm Hán Việt: phi lại tức sàm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 懶 (lại) + 即 (tức) + 饞 (sàm)Hán Việtphi lại tức sàmCấu tạo非 + 懶 + 即 + 饞 · phi + lại + tức + sàm nghĩa thành phần: phi + lại + tức + sàm Nghĩa EngCihui 非懶即饞 ēilǎnjíchán f.e. be either lazy or greedy