非成員國

phi thành viên quốc

Hán Việt: phi thành viên quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thành) + (viên) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非成員國 ēichéngyuánguó n. non-member countries