非我族類

fēi wǒ zú lèi phi ngã tộc loại

Hán Việt: phi ngã tộc loại · Pinyin: fēi wǒ zú lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngã) + (tộc) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 族类:同族的人。指不是跟自己一条心的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不是同族的人。《左传.成公四年》﹕"《史佚之志》有之曰﹕'非我族类﹐其心必异。'楚虽大﹐非吾族也﹐其肯字我乎?"《晋书.江统传》﹕"非我族类﹐其心必异﹐戎狄志态﹐不与华同。"后用以指门第不相当的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 族类同族的人。指不是跟自己一条心的人。

Eng

  • Cihui 非我族類 ēiwǒzúlèi f.e. 1. not one among us 2. aliens