非我族類

fēi wǒ zú lèi phi ngã tộc loại

Hán Việt: phi ngã tộc loại · Pinyin: fēi wǒ zú lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngã) + (tộc) + (loại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非我族類 ēiwǒzúlèi f.e. 1. not one among us 2. aliens