非所有人 phi sở hữu nhân Hán Việt: phi sở hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việtphi sở hữu nhânCấu tạo非 + 所 + 有 + 人 · phi + sở + hữu + nhân nghĩa thành phần: phi + sở + hữu + nhân