非接合子 phi tiếp hợp tử Hán Việt: phi tiếp hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việtphi tiếp hợp tửCấu tạo非 + 接 + 合 + 子 · phi + tiếp + hợp + tử nghĩa thành phần: phi + tiếp + hợp + tử