非政治性 fēi zhèng zhì xìng · phi chánh trì tính Hán Việt: phi chánh trì tính · Pinyin: fēi zhèng zhì xìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 性 (tính)Pinyinfēi zhèng zhì xìngHán Việtphi chánh trì tínhCấu tạo非 + 政 + 治 + 性 · phi + chánh + trì + tính nghĩa thành phần: phi + chánh + trì + tính