非教派學校 fēi jiào pài xué xiào · phi giáo phái học giáo Hán Việt: phi giáo phái học giáo · Pinyin: fēi jiào pài xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 教 (giáo) + 派 (phái) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinfēi jiào pài xué xiàoHán Việtphi giáo phái học giáoCấu tạo非 + 教 + 派 + 學 + 校 · phi + giáo + phái + học + giáo nghĩa thành phần: phi + giáo + phái + học + giáo