非整倍性 phi chỉnh bội tính Hán Việt: phi chỉnh bội tính Tổng quan (sinh học) tính bội không chỉnh Cấu tạo: 非 (phi) + 整 (chỉnh) + 倍 (bội) + 性 (tính)Hán Việtphi chỉnh bội tínhCấu tạo非 + 整 + 倍 + 性 · phi + chỉnh + bội + tính nghĩa thành phần: phi + chỉnh + bội + tính Nghĩa ViệtCihui (sinh học) tính bội không chỉnh