非數值的 phi sổ trị đích Hán Việt: phi sổ trị đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 數 (sổ) + 值 (trị) + 的 (đích)Hán Việtphi sổ trị đíchCấu tạo非 + 數 + 值 + 的 · phi + sổ + trị + đích nghĩa thành phần: phi + sổ + trị + đích