非文學語段 phi văn học ngữ đoạn Hán Việt: phi văn học ngữ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 文 (văn) + 學 (học) + 語 (ngữ) + 段 (đoạn)Hán Việtphi văn học ngữ đoạnCấu tạo非 + 文 + 學 + 語 + 段 · phi + văn + học + ngữ + đoạn nghĩa thành phần: phi + văn + học + ngữ + đoạn Nghĩa EngCihui 非文學語段 ēiwénxué yǔduàn n. <lg.> non-literary text