非文學翻譯 phi văn học phiên dịch Hán Việt: phi văn học phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 文 (văn) + 學 (học) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtphi văn học phiên dịchCấu tạo非 + 文 + 學 + 翻 + 譯 · phi + văn + học + phiên + dịch nghĩa thành phần: phi + văn + học + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 非文學翻譯 ēiwénxué fānyì n. <lg.> non-literary translation