非本質地 phi bổn chất địa Hán Việt: phi bổn chất địa Tổng quan xem extrinsic Cấu tạo: 非 (phi) + 本 (bổn) + 質 (chất) + 地 (địa)Hán Việtphi bổn chất địaCấu tạo非 + 本 + 質 + 地 · phi + bổn + chất + địa nghĩa thành phần: phi + bổn + chất + địa Nghĩa ViệtCihui xem extrinsic